suy sụp
Định nghĩa
Động từ:
- Trạng thái suy giảm nghiêm trọng, nhanh chóng và thường dẫn đến sụp đổ: Chỉ sự sa sút, yếu kém đi một cách trầm trọng, không còn giữ được trạng thái, sức lực hay vị thế ban đầu.
- Trạng thái kiệt quệ, hao mòn về thể chất hoặc tinh thần: Thường dùng để miêu tả sức khỏe hoặc tinh thần bị tổn hại nặng nề sau một cú sốc, áp lực kéo dài.
Tính từ:
- Ở trong tình trạng đã bị suy giảm đến mức gần như tan rã hoặc không thể phục hồi: Dùng để mô tả trạng thái của một hệ thống, tổ chức, cá nhân sau quá trình suy sụp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Sau cái chết của người bạn thân, tinh thần anh ấy suy sụp hoàn toàn.
- Nền kinh tế của quốc gia đó đang suy sụp vì chiến tranh và lạm phát.
Tính từ:
- Chúng tôi chứng kiến một nền công nghiệp đã suy sụp.
- Sau trận ốm nặng, ông cụ trông thật suy sụp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Suy sụp tinh thần": cụm từ cố định chỉ trạng thái tinh thần bị tổn thương nghiêm trọng, có thể dẫn đến trầm cảm hoặc mất phương hướng.
- Áp lực công việc quá lớn khiến cô ấy đứng trước nguy cơ suy sụp tinh thần.
"Suy sụp thể chất": cụm từ cố định chỉ tình trạng sức khỏe thể chất bị hao mòn, kiệt quệ.
- Làm việc quá sức trong thời gian dài dẫn đến suy sụp thể chất.
Biến thể và từ gần giống
- Suy (động từ): yếu đi, kém đi, giảm sút (mức độ nhẹ hơn "suy sụp").
- Sức khỏe có phần suy giảm.
- Sụp đổ (động từ): đổ xuống, tan rã hoàn toàn (thường chỉ kết cục cuối cùng của "suy sụp").
- Đế chế La Mã cuối cùng cũng sụp đổ.
- Sa sút (động từ): giảm sút, kém đi (thường dùng cho trí tuệ, tinh thần, kinh tế).
- Trí nhớ của ông cụ đã sa sút nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Kiệt quệ: cạn kiệt sức lực, nguồn lực.
- Lụi tàn: tàn lụi, suy vi dần đến chỗ kết thúc.
- Băng hoại: hủy hoại, đổ nát (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Hưng thịnh: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Phục hồi: trở lại trạng thái tốt đẹp, lành mạnh như trước.
- Cường thịnh: mạnh mẽ và thịnh vượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Gục ngã": thất bại hoàn toàn, không thể đứng dậy được (thường dùng về tinh thần hoặc thể xác).
- Anh ấy đã gục ngã trước những lời đàm tiếu.
- "Đổ vỡ": tan vỡ, sụp đổ (thường dùng cho hy vọng, kế hoạch, mối quan hệ).
- Giấc mơ của cô ấy đã hoàn toàn đổ vỡ.